Sản phẩm đã mua của quý khách gặp trục trặc? Liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng 097.849.6768 hoặc Đăng ký bảo hành
Thông tin chi tiết

Cut-nhua-pps 110
Cút Góc Nhựa PPs 90°
“Cút nhựa PPs” thường đề cập đến một loại phụ kiện ống nhựa, còn được gọi là co nhựa, được làm từ vật liệu Polypropylene Copolymer (viết tắt là PPs). Đây là một biến thể của nhựa PP (Polypropylene) với các đặc tính được cải thiện, đặc biệt là khả năng chống cháy, chịu nhiệt và kháng hóa chất.
Ứng dụng chính Cút Góc Nhựa PPs 90°
Cút nhựa PPs được thiết kế để kết nối các đoạn ống, thay đổi hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống công nghiệp. Nhờ các đặc tính nổi trội, chúng được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt, bao gồm:
- Hệ thống xử lý khí thải và hóa chất: Khả năng kháng ăn mòn vượt trội giúp cút PPs chịu được các loại axit, bazơ và dung môi mạnh.
- Hệ thống thông gió: Chịu nhiệt và chống cháy tốt, phù hợp cho việc dẫn khí nóng hoặc khí dễ cháy trong các nhà máy, phòng thí nghiệm.
- Hệ thống cấp và thoát nước: Dùng trong các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là các đường ống yêu cầu độ bền cao và an toàn.
- Ngành công nghiệp ô tô và điện tử: Được sử dụng làm linh kiện chịu nhiệt và cách điện.
Đặc tính nổi bật Cút Góc Nhựa PPs 90°
Vật liệu PPs mang lại cho cút nhựa những ưu điểm vượt trội so với các loại nhựa thông thường khác:
- Chịu nhiệt độ cao: PPs có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, từ -20°C đến 120°C, và chịu được nhiệt độ cao hơn trong thời gian ngắn.
- Kháng hóa chất: Đây là đặc tính quan trọng nhất. Cút nhựa PPs chống lại sự ăn mòn của hầu hết các hóa chất, axit và bazơ mạnh.
- Chống cháy: Vật liệu PPs có chỉ số oxy cao, giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trong môi trường công nghiệp.
- Độ bền cơ học: Có độ cứng và độ bền cao, chống chịu tốt với va đập và mài mòn, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Trọng lượng nhẹ và dễ thi công: Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt bằng các phương pháp hàn nhiệt, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

| Tên sản phẩm | Cút Nhựa PPs 90° |
| Kích cỡ | φ20mm, φ25mm, φ32mm, φ40mm, φ50mm, φ63mm, φ75mm, φ90mm, φ110mm, φ160mm, φ200mm, φ250mm, φ315mm, φ355mm, φ400mm, φ450mm, φ500mm |
| Phương thức tham gia | hàn khí nóng |
| chứng nhận sản phẩm | ISO9001, ISO14001, RoHS, SGS, TIẾP CẬN |
| Vật liệu | PP – Polypropylene chống cháy PP – Polypropylene |
| Chấp hành | ép phun |
| cốt thép | kết nối ổ cắm |
| Màu sắc | Màu be/Xám |
| Đặc trưng | Chống ăn mòn axit và kiềm, hiệu suất cách âm tuyệt vời, tường ngoài nhẵn, chống ngưng tụ, ít thất thoát nhiệt, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành, và có khả năng hàn, |
Đánh giá (0)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.